indirect transmission

indirect transmission

A person touches a contaminated doorknob, leading to indirect transmission of germs.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự lây truyền gián tiếp: "indirect transmission" chế lây truyền trong đó tác nhân gây bệnh được chuyển đến người qua một vật trung gian (fomite) hoặc vector (vật truyền bệnh). Điều này khác với lây truyền trực tiếp (tiếp xúc trực tiếp với người bệnh).

dụ sử dụng
  • (Sự lây lan của COVID-19 có thể xảy ra qua sự lây truyền gián tiếp khi một người chạm vào bề mặt bị nhiễm khuẩn.)
  • (Sốt rét một dụ điển hình về sự lây truyền gián tiếp qua các vector muỗi.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Indirect transmission route": đường lây truyền gián tiếp.

    • Researchers are studying the indirect transmission route of the virus through airborne particles. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu đường lây truyền gián tiếp của virus qua các hạt trong không khí.)
  • "Indirect transmission mechanism": chế lây truyền gián tiếp.

    • Understanding the indirect transmission mechanism helps in designing effective public health interventions. (Hiểu biết về chế lây truyền gián tiếp giúp thiết kế các can thiệp y tế công cộng hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Indirectly transmitted (tính từ): được lây truyền gián tiếp.

    • The disease is indirectly transmitted through contaminated water. (Căn bệnh được lây truyền gián tiếp qua nước bị ô nhiễm.)
  • Transmission (danh từ): sự lây truyền (không xác định trực tiếp hay gián tiếp).

    • The transmission of the virus can be prevented by washing hands. (Sự lây truyền của virus có thể được ngăn ngừa bằng cách rửa tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Vehicle-borne transmission: lây truyền qua vật trung gian (thường dùng trong dịch tễ học).
  • Vector-borne transmission: lây truyền qua vector ( dụ: muỗi, ve).
Các cụm từ liên quan
  • Direct transmission: lây truyền trực tiếp (ngược nghĩa).
    • Direct transmission involves person-to-person contact, while indirect transmission involves a fomite. (Lây truyền trực tiếp liên quan đến tiếp xúc người với người, trong khi lây truyền gián tiếp liên quan đến một vật trung gian.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho cụm từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y tế: - "Chain of indirect transmission": chuỗi lây truyền gián tiếp. - Breaking the chain of indirect transmission is crucial to control outbreaks. (Phá vỡ chuỗi lây truyền gián tiếp rất quan trọng để kiểm soát các đợt bùng phát.)